crape jasmine

Học thuật
Thân thiện
crape jasmine

A gardener carefully prunes a flowering crape jasmine bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây lài trâu, cây ngọc bút: Một loại cây bụi nhiệt đới bóng, hoa thơm nở về đêm với các cánh hoa dạng gợn sóng hoặc nhăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with the sweet scent of crape jasmine at night. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa lài trâu vào ban đêm.)
    • Crape jasmine is often used in traditional medicine in some Asian countries. (Cây ngọc bút thường được sử dụng trong y học cổ truyềnmột số nước châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh làm vườn cảnh quan: "crape jasmine" thường được nhắc đến như một loại cây cảnh phổ biến cho hàng rào hoặc điểm nhấn trong vườn hoa đẹp hương thơm.
    • For a fragrant hedge, consider planting crape jasmine. (Để một hàng rào thơm, hãy cân nhắc trồng cây lài trâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: .
  • Tên gọi khác trong tiếng Anh: pinwheel flower, East Indian rosebay.
  • Tên gọi khác trong tiếng Việt: cây bông sứ ma, lài Nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Pinwheel flower: (tên gọi khác trong tiếng Anh, dựa vào hình dạng hoa).
  • Coffee rose: (tên gọi khác trong một số vùng).
crape jasmine

A gardener carefully prunes a flowering crape jasmine bush.

Noun
  1. (thực vật học) cây lài trâu, cây ngọc bút