crape jasmine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây lài trâu, cây ngọc bút: Một loại cây bụi nhiệt đới có lá bóng, hoa thơm nở về đêm với các cánh hoa có dạng gợn sóng hoặc nhăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was filled with the sweet scent of crape jasmine at night. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của hoa lài trâu vào ban đêm.)
- Crape jasmine is often used in traditional medicine in some Asian countries. (Cây ngọc bút thường được sử dụng trong y học cổ truyền ở một số nước châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh làm vườn và cảnh quan: "crape jasmine" thường được nhắc đến như một loại cây cảnh phổ biến cho hàng rào hoặc điểm nhấn trong vườn vì hoa đẹp và hương thơm.
- For a fragrant hedge, consider planting crape jasmine. (Để có một hàng rào thơm, hãy cân nhắc trồng cây lài trâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: .
- Tên gọi khác trong tiếng Anh: pinwheel flower, East Indian rosebay.
- Tên gọi khác trong tiếng Việt: cây bông sứ ma, lài Nhật.
Từ đồng nghĩa
- Pinwheel flower: (tên gọi khác trong tiếng Anh, dựa vào hình dạng hoa).
- Coffee rose: (tên gọi khác trong một số vùng).
Noun
- (thực vật học) cây lài trâu, cây ngọc bút